on the coattails
Định nghĩa
Trạng từ (cụm từ cố định): "on the coattails" (thường dùng với động từ "ride", "come", "be elected") có nghĩa là ngay sau đó hoặc hưởng lợi một cách không xứng đáng từ thành công, hành động, hoặc sự kiện của người khác. Cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc đạt được điều gì đó nhờ vào người khác mà không có nỗ lực thực sự của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- (Vị CEO đã từ chức ngay sau vụ bê bối.)
- (Ông ấy đã được bầu cử nhờ vào thành công của người tiền nhiệm.)
- (Nhiều nhà đầu tư đã kiếm tiền nhờ vào sự bùng nổ công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ride on the coattails of someone": hưởng lợi từ thành công của người khác.
- The young singer rode on the coattails of her famous mentor to get a record deal. (Ca sĩ trẻ đã hưởng lợi từ người cố vấn nổi tiếng để có được hợp đồng thu âm.)
"come in on the coattails of something": xuất hiện hoặc xảy ra ngay sau một sự kiện nào đó.
- New regulations came in on the coattails of the financial crisis. (Các quy định mới đã được ban hành ngay sau cuộc khủng hoảng tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Coattail effect (danh từ): hiệu ứng "đuôi áo" – hiện tượng một ứng cử viên ít nổi tiếng được bầu nhờ vào sự nổi tiếng của ứng cử viên khác trong cùng đảng.
- On someone's coattails (cụm từ): tương tự "on the coattails", nhưng nhấn mạnh vào người cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- By association: nhờ vào mối quan hệ (với ai đó).
- Undeservedly: một cách không xứng đáng.
- Following suit: làm theo, noi gương (nhưng thường mang nghĩa trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ride on: dựa vào, nhờ vào.
- He rode on his father's reputation to get the job. (Anh ta dựa vào danh tiếng của cha để có được công việc.)
Tag along: đi theo, theo đuôi (thường không chủ động).
- She tagged along on the business trip without contributing anything. (Cô ấy đi theo chuyến công tác mà không đóng góp gì.)
Thành ngữ liên quan
- Ride on someone's shirttails (ít phổ biến hơn): tương tự "ride on someone's coattails".
- Bask in reflected glory: tận hưởng vinh quang phản chiếu (từ thành công của người khác).
- The assistant was content to bask in reflected glory from the CEO's success. (Trợ lý hài lòng với việc tận hưởng vinh quang phản chiếu từ thành công của CEO.)